wardrobe mistress

/'wɔ:droub'mistris/
Học thuật
Thân thiện
wardrobe mistress

The wardrobe mistress organizes the costumes backstage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ trách quần áo của diễn viên: Một người (thường phụ nữ) chịu trách nhiệm quản lý, bảo quản, sắp xếp đôi khi sửa chữa, điều chỉnh trang phục cho các diễn viên trong một đoàn kịch, rạp hát, hoặc chương trình biểu diễn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wardrobe mistress ensured every costume was ready for the opening night. (Người phụ trách quần áo đảm bảo mọi trang phục đã sẵn sàng cho đêm công diễn đầu tiên.)
    • She worked as a wardrobe mistress for the national theater for over twenty years. ( ấy đã làm người phụ trách quần áo cho nhà hát quốc gia hơn hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consult the wardrobe mistress": tham khảo ý kiến của người phụ trách trang phục.
    • The actor consulted the wardrobe mistress about a fitting issue. (Nam diễn viên đã tham khảo ý kiến của người phụ trách trang phục về một vấn đề khi mặc thử.)
Biến thể từ gần giống
  • Wardrobe master (n): người phụ trách quần áo (dùng cho nam giới).
    • The wardrobe master is in charge of all the military uniforms for the play. (Người phụ trách quần áo nam phụ trách tất cả trang phục quân đội cho vở kịch.)
  • Wardrobe department (n): bộ phận phụ trách trang phục.
  • Costume designer (n): nhà thiết kế trang phục (người tạo ra trang phục, khác với người quản lý bảo quản chúng).
Từ đồng nghĩa
  • Costume supervisor: người giám sát trang phục.
  • Costume mistress: người phụ trách trang phục (cách gọi khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ này.)

wardrobe mistress

The wardrobe mistress organizes the costumes backstage.

danh từ
  1. người phụ trách quần áo của diễn viên